|
Giới thiệu -
Tổng quan về ĐHBK
|
|
 Hệ thống văn bằng của trường Đại Học Bách Khoa Thành Phố Hồ Chí Minh
|
Major |
Chemical Engineering |
Chuyên ngành |
Công nghệ Hóa học |
|
Major |
Food Engineering |
Chuyên ngành |
Công nghệ Thực phẩm |
|
Major |
Biotechnology |
Chuyên ngành |
Công nghệ Sinh học |
|
Major |
Industrial Management |
Chuyên ngành |
Quản lý Công nghiệp |
|
Major |
Civil Engineering |
Chuyên ngành |
Xây dựng |
|
Major |
Civil & Industrial Structures |
Chuyên ngành |
Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
Major |
Bridge and Highway |
Chuyên ngành |
Cầu đường |
|
Major |
Port & Maritime Construction |
Chuyên ngành |
Cảng & Công trình Biển |
|
Major |
Water Resources Engineering |
Chuyên ngành |
Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
Major |
Construction Materials |
Chuyên ngành |
Vật liệu Xây dựng |
|
Major |
Surveying and Mapping |
Chuyên ngành |
Trắc địa và Bản đồ |
|
Major |
Land Administration |
Chuyên ngành |
Địa chính |
|
Major |
Aeronautical Engineering |
Chuyên ngành |
Kỹ thuật Hàng không |
|
Major |
Automobile – Engines Engineering |
Chuyên ngành |
Kỹ thuật Ôtô – Máy động lực |
|
Major |
Naval Architecture and Marine
Engineering |
Chuyên ngành |
Kỹ thuật Tàu thủy |
|
Major |
Environmental Management |
Chuyên ngành |
Quản lý Môi trường |
|
Major |
Environmental Engineering |
Chuyên ngành |
Kỹ thuật Môi trường |
|
Major |
Materials Technology |
Chuyên ngành |
Công nghệ Vật liệu |
|
Major |
Metallic Materials Technology |
Chuyên ngành |
Vật liệu Kim loại |
|
Major |
Polymeric Materials Technology |
Chuyên ngành |
Vật liệu Polyme |
|
Major |
Silicate Materials Technology |
Chuyên ngành |
Vật liệu Silicát |
|
Major |
Engineering Mechanics |
Chuyên ngành |
Cơ kỹ thuật |
|
Major Major |
Engineering Physics
BioMedical Engineering |
Chuyên ngành Chuyên ngành |
Vật lý kỹ thuật
Kỹ thuật Y sinh |
|